Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dừng bước" (1)
dừng bước
Tiếng Anh
Cụm từbe eliminated, stop
Barca phải dừng bước ở tứ kết.
Barca had to be eliminated in the quarter-finals.
Từ liên quan "dừng bước" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dừng bước" (1)
Barca phải dừng bước ở tứ kết.
Barca had to be eliminated in the quarter-finals.
